WinHSK

抑或是

HSK6conj, punct
0 · Lv.1
huòshì

Hoặc là; âu đành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于表示选择或对比的关系。
义项 conj, punctHSK6

Hoặc là; âu đành

用于表示选择或对比的关系。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan