拼
投影片
HSK5n 0 · Lv.1
tóuyǐngpiàn
màng hình chiếu; Tờ trình chiếu; Slide
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于展示信息的幻灯片,通常在演示文稿中使用。
等级
义项 ①n≈HSK5
màng hình chiếu; Tờ trình chiếu; Slide
用于展示信息的幻灯片,通常在演示文稿中使用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分