WinHSK

投递员

HSK5n
0 · Lv.1
tóuyuán

người đưa thư; bưu tá; nhân viên đưa thư; người phát thư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 邮电局中负责投递邮件和电报的人员也叫邮递员
义项 nHSK5

người đưa thư; bưu tá; nhân viên đưa thư; người phát thư

邮电局中负责投递邮件和电报的人员也叫邮递员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan