拼
抗衰老
HSK6v 0 · Lv.1
kàngshuāilǎo
chống lão hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过各种方法和手段来延缓衰老过程,保持身体和皮肤的年轻状态。
等级
义项 ①v≈HSK6
chống lão hóa
通过各种方法和手段来延缓衰老过程,保持身体和皮肤的年轻状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chống lão hóa
chống lão hóa
通过各种方法和手段来延缓衰老过程,保持身体和皮肤的年轻状态。