WinHSK

抚恤金

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīn

bồi thường (cho thương tật)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. compensation payment (for injury)
  2. relief payment
  3. 对因公牺牲及病故人员的家属, 由政府所付的金钱给予
义项 nHSK7-9

bồi thường (cho thương tật)

compensation payment (for injury)

义项 nHSK7-9

thanh toán cứu trợ

relief payment

义项 nHSK7-9

tiền tử tuất

对因公牺牲及病故人员的家属, 由政府所付的金钱给予

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan