拼
抢劫罪
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiǎngjiézuì
tội cướp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过暴力或威胁手段非法夺取他人财物的罪行
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tội cướp
通过暴力或威胁手段非法夺取他人财物的罪行
免费例句
他因抢劫罪被判入狱。
Tā yīn qiǎngjié zuì bèi pàn rù yù.
≈HSK5
Anh ấy bị kết án tù vì tội cướp.
He was sentenced to prison for robbery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分