WinHSK

护照夹

HSK6n
0 · Lv.1
zhàojiá

Bìa bọc hộ chiếu Bìa giữ hộ chiếu; Hộ chiếu; Bìa hộ chiếu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 护照夹是用来放置护照的夹子,通常用于保护护照不受损坏。
义项 nHSK6

Bìa bọc hộ chiếu Bìa giữ hộ chiếu; Hộ chiếu; Bìa hộ chiếu

护照夹是用来放置护照的夹子,通常用于保护护照不受损坏。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan