拼
报废站
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàofèizhàn
trạm phế liệu; bãi phế liệu; bãi bỏ, nơi thu gom đồ phế thải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 废弃物品的集中处理场所。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trạm phế liệu; bãi phế liệu; bãi bỏ, nơi thu gom đồ phế thải
废弃物品的集中处理场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分