拼
抵抗力
HSK6n 0 · Lv.1
dǐkànglì
sức đề kháng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵抗疾病的能力
等级
义项 ①n≈HSK6
sức đề kháng
抵抗疾病的能力
免费例句
维生素C能提高抵抗力。
wéi shēng sù C néng tí gāo dǐ kàng lì
≈HSK5
Vitamin C có thể nâng cao sức đề kháng.
Vitamin C can boost immunity.
因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分