WinHSK

抹不开

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāi

ngại; ngại ngùng; ngượng nghịu; ngại ngại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面子上下不来;不好意思
  2. 想不通; 行不通
义项 vHSK7-9

ngại; ngại ngùng; ngượng nghịu; ngại ngại

面子上下不来;不好意思

免费例句

他抹不开面子向老师道歉。

tā mò bù kāi miàn zi xiàng lǎo shī dào qiàn

HSK6

Anh ấy ngại xin lỗi thầy giáo.

He felt too embarrassed to apologize to the teacher.

他抹不开面子问朋友借钱。

Tā mòbukāi miànzi wèn péngyou jiè qián.

HSK6

Anh ấy ngại hỏi bạn mượn tiền.

He felt too embarrassed to borrow money from his friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

không thể nghĩ; không thể hiểu; nghĩ không ra; nghĩ không thông

想不通; 行不通

免费例句

这件事让我心里抹不开。

Zhè jiàn shì ràng wǒ xīnlǐ mòbukāi.

HSK6

Chuyện này khiến tôi nghĩ không thông trong lòng.

This matter makes me feel uneasy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan