WinHSK

拉丁文

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīngwén

Tiếng Latin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古罗马使用的文字
义项 nHSK7-9

Tiếng Latin

古罗马使用的文字

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50