WinHSK

拍桌子

HSK3v
0 · Lv.1
pāizhuōzi

đập bàn; đập bàn đập ghế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容争论得很激烈
义项 vHSK3

đập bàn; đập bàn đập ghế

形容争论得很激烈

免费例句

他一拍桌子就开始骂人。

Tā yī pāi zhuōzi jiù kāishǐ màrén.

HSK4

Anh ta vừa đập bàn liền bắt đầu mắng.

He slammed the table and started cursing.

你刚才为什么拍桌子?

nǐ gāng cái wèi shén me pāi zhuō zi

HSK4

Sao lúc nãy cậu lại đập bàn?

Why did you bang the table just now?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan