WinHSK

拍胸脯

HSK6v
0 · Lv.1
pāixiōng

vỗ ngực (biểu thị cam đoạn, đảm bảo không có vấn đề gì)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示没有问题,可以担保
义项 vHSK6

vỗ ngực (biểu thị cam đoạn, đảm bảo không có vấn đề gì)

表示没有问题,可以担保

免费例句

老板拍胸脯说给奖金。

lǎo bǎn pāi xiōng pú shuō gěi jiǎng jīn

HSK6

Sếp cam đoan sẽ thưởng tiền.

The boss guaranteed that he would give a bonus.

谁都不敢拍胸脯保证。

Shuí dōu bù gǎn pāi xiōngpú bǎozhèng.

HSK6

Không ai dám vỗ ngực đảm bảo cả.

No one dares to guarantee it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan