WinHSK

拓荒者

HSK7-9n
0 · Lv.1
tuòhuāngzhě

tàu điện ngầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. groundbreaker
  2. pioneer
义项 nHSK7-9

tàu điện ngầm

groundbreaker

义项 nHSK7-9

người đi tiên phong

pioneer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan