WinHSK

拔罐法

HSK6n
0 · Lv.1
guàn

giác hơi bằng lửa (kỹ thuật bấm huyệt của y học Trung Quốc, dùng cốc chân không nung lên da)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fire cupping (acupressure technique of Chinese medicine, with fired vacuum cup applied to the skin)
  2. ventouse (vacuum method used in obstetrics)
义项 nHSK6

giác hơi bằng lửa (kỹ thuật bấm huyệt của y học Trung Quốc, dùng cốc chân không nung lên da)

fire cupping (acupressure technique of Chinese medicine, with fired vacuum cup applied to the skin)

义项 nHSK6

ventouse (phương pháp hút chân không được sử dụng trong sản khoa)

ventouse (vacuum method used in obstetrics)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan