拼
拖地板
HSK5v 0 · Lv.1
tuōdìbǎn
lau sàn nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用工具清洁地面。
等级
义项 ①v≈HSK5
lau sàn nhà
使用工具清洁地面。
免费例句
妈妈叫我拖地板。
mā ma jiào wǒ tuō dì bǎn
≈HSK4
Mẹ bảo tôi lau sàn.
Mom told me to mop the floor.
我正在拖地板呢。
Wǒ zhèngzài tuō dìbǎn ne.
≈HSK4
Tôi đang lau sàn đây.
I am mopping the floor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分