拼
拘束衣
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūshùyī
Áo kìm chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于约束身体的特殊衣物,常用于医学或心理治疗中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Áo kìm chế
用于约束身体的特殊衣物,常用于医学或心理治疗中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Áo kìm chế
Áo kìm chế
用于约束身体的特殊衣物,常用于医学或心理治疗中。