拼
招待票
HSK6n 0 · Lv.1
zhāodàipiào
vé mời; thẻ mời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于邀请客人参加活动或聚会的票据。
等级
义项 ①n≈HSK6
vé mời; thẻ mời
用于邀请客人参加活动或聚会的票据。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vé mời; thẻ mời
vé mời; thẻ mời
用于邀请客人参加活动或聚会的票据。