WinHSK

招聘会

HSK4n
0 · Lv.1
zhāopìnhuì

hội chợ việc làm; buổi tuyển dụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一个提供就业机会的活动,通常由公司、企业或政府机构举办。
义项 nHSK4

hội chợ việc làm; buổi tuyển dụng

是一个提供就业机会的活动,通常由公司、企业或政府机构举办。

免费例句

我明天去参加招聘会。

Wǒ míngtiān qù cānjiā zhāopìnhuì.

HSK4

Ngày mai tôi sẽ tham gia hội chợ việc làm.

I'm going to the job fair tomorrow.

这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan