拼
拿主意
HSK4v 0 · Lv.1
názhǔyì
quyết định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 决定处理事情的方法或对策
等级
义项 ①v≈HSK4
quyết định
决定处理事情的方法或对策
免费例句
这件事你来拿主意吧。
Zhè jiàn shì nǐ lái ná zhǔyì ba.
≈HSK4
Chuyện này để bạn quyết định đi.
You make the decision on this matter.
她总是让别人拿主意。
Tā zǒngshì ràng biérén ná zhǔyi.
≈HSK5
Cô ấy lúc nào cũng để người khác quyết định.
She always lets others make the decisions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分