拼
拿破仑
HSK1n 0 · Lv.1
nápòlún
Napoleon (tên người, còn chỉ hoàng đế của Pháp-Napoléon Bonaparte)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的名字
等级
义项 ①n≈HSK1
Napoleon (tên người, còn chỉ hoàng đế của Pháp-Napoléon Bonaparte)
人的名字
免费例句
他喜欢读拿破仑的传记。
Tā xǐhuān dú Nápòlún de zhuànjì.
≈HSK5
Anh ấy thích đọc tiểu sử Napoleon.
He likes reading biographies of Napoleon.
拿破仑是军事天才。
Nápòlún shì jūnshì tiāncái.
≈HSK5
Napoleon là thiên tài quân sự.
Napoleon was a military genius.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分