WinHSK

拿起来

HSK2v
0 · Lv.1
lái

Đón; cầm lên; nhấc lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿起来是指把某物从地面或其他地方提起到手中。
义项 vHSK2

Đón; cầm lên; nhấc lên

拿起来是指把某物从地面或其他地方提起到手中。

免费例句

我喜欢看小说,一拿起来就爱不释手。

wǒ xǐhuān kàn xiǎoshuō, yī ná qǐlái jiù ài bù shì shǒu.

HSK5

Tôi thích đọc tiểu thuyết, hễ cầm lên là không thể rời tay.

I like reading novels; once I pick one up, I can't put it down.

真理就像一块儿宝石,如果拿起来扔到别人的脸上,就可能造成伤害。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan