拼
持久性
HSK6adj 0 · Lv.1
chíjiǔxìng
dai dẳng; Độ bền; Tính bền vững
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 持久性是指某种事物在一定条件下能够持续存在或发挥作用的能力。
等级
义项 ①adj≈HSK6
dai dẳng; Độ bền; Tính bền vững
持久性是指某种事物在一定条件下能够持续存在或发挥作用的能力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分