WinHSK

挂号员

HSK5n
0 · Lv.1
guàhàoyuán

nhân viên giữ hồ sơ, giấy tờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医院里负责办理按科发号手续工作的人员
义项 nHSK5

nhân viên giữ hồ sơ, giấy tờ

医院里负责办理按科发号手续工作的人员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan