拼
指挥者
HSK6n 0 · Lv.1
zhǐhuīzhě
nhạc trưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- conductor
- director
等级
义项 ①n≈HSK6
nhạc trưởng
conductor
义项 ②n≈HSK6
giám đốc
director
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhạc trưởng
nhạc trưởng
conductor
giám đốc
director