WinHSK

指示牌

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐshìpái

biển chỉ dẫn; bảng chỉ dẫn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示牌是用来指引方向或提供信息的标志
义项 nHSK6

biển chỉ dẫn; bảng chỉ dẫn

指示牌是用来指引方向或提供信息的标志

免费例句

门口挂着指示牌。

Ménkǒu guà zhe zhǐshìpái.

HSK4

Ngoài cửa treo biển chỉ dẫn.

There is a sign hanging at the door.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan