拼
挑刺儿
HSK5v 0 · Lv.1
tiāocìér
chỉ trích; xoi mói; bới móc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挑剔;指摘 (言语行动方面的缺点)
等级
义项 ①v≈HSK5
chỉ trích; xoi mói; bới móc
挑剔;指摘 (言语行动方面的缺点)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ trích; xoi mói; bới móc
chỉ trích; xoi mói; bới móc
挑剔;指摘 (言语行动方面的缺点)