拼
挑战性
HSK5n 0 · Lv.1
tiǎozhànxìng
Tính thử thách; tính thách thức; thách thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挑战性是指某个事物或活动所具有的挑战和困难程度。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tính thử thách; tính thách thức; thách thức
挑战性是指某个事物或活动所具有的挑战和困难程度。
免费例句
最具挑战性的挑战莫过于提升自我。
Zuì jù tiǎozhàn xìng de tiǎozhàn mòguòyú tíshēng zìwǒ.
≈HSK5
Thử thách mang tính thử thách nhất chính là cải thiện bản thân.
The most challenging challenge is to improve oneself.
它以自身的惊险和挑战性,被世人誉为“勇敢者的运动”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分