WinHSK

挑花眼

HSK5v
0 · Lv.1
tiǎohuāyǎn

(nghĩa bóng) để có được đôi mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) to get cross-eyed
  2. to be bewildered
义项 vHSK5

(nghĩa bóng) để có được đôi mắt

(fig.) to get cross-eyed

义项 vHSK5

hoang mang

to be bewildered

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan