WinHSK

挖鼻子

HSK6v
0 · Lv.1
zi

xúc mũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指等挖鼻腔
义项 vHSK6

xúc mũi

用手指等挖鼻腔

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan