WinHSK

挥发性

HSK5n
0 · Lv.1
huīxìng

tính bốc hơi; tính bay hơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可挥发的性质或状态
  2. 挥发的性质和状态
义项 nHSK5

tính bốc hơi; tính bay hơi

可挥发的性质或状态

免费例句

这些挥发性有机物既是植物的主要次生代谢产物,也是植物与植物、植物与其他有机体之间传递信号的媒介。

HSK6

义项 nHSK5

trạng thái bay hơi; trạng thái bốc hơi

挥发的性质和状态

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan