拼
振兴区
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhènxīngqū
khu vực phục hồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于指代计划或措施旨在振兴的区域。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
khu vực phục hồi
用于指代计划或措施旨在振兴的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khu vực phục hồi
khu vực phục hồi
用于指代计划或措施旨在振兴的区域。