WinHSK

捂热乎

HSK7-9v
0 · Lv.1

Làm ấm; nóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Làm ấm; nóng
义项 vHSK7-9

Làm ấm; nóng

Làm ấm; nóng

免费例句

刚赚的钱还没捂热乎又得赔回去。

Gāng zhuàn de qián hái méi wǔ rèhu yòu děi péi huíqu.

HSK6

Tiền mới kiếm vẫn còn ấm mà đã phải trả lại rồi.

The money I just earned hasn't even warmed up yet, and I have to pay it back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan