拼
捞一把
HSK7-9v 0 · Lv.1
lāoyìbǎ
để đạt được một số lợi thế ngầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to gain some underhand advantage
- to profiteer
- 捞一把的意思是从水中或其他地方把东西捞起来,通常是指用手或工具去获取某物。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để đạt được một số lợi thế ngầm
to gain some underhand advantage
义项 ②v≈HSK7-9
để trục lợi
to profiteer
义项 ③v≈HSK7-9
xớ; bớt xén; vớt lên; lấy một ít
捞一把的意思是从水中或其他地方把东西捞起来,通常是指用手或工具去获取某物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分