WinHSK

损耗品

HSK6n
0 · Lv.1
sǔnhàopǐn

vật phẩm hao mòn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在使用过程中会逐渐损坏或消耗的物品。
义项 nHSK6

vật phẩm hao mòn

在使用过程中会逐渐损坏或消耗的物品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan