拼
掏窟窿
HSK7-9v 0 · Lv.1
tāokūlóng
đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻借债;负债
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)
比喻借债;负债
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)
đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)
比喻借债;负债