拼
掠夺者
HSK7-9n 0 · Lv.1
lüèduózhě
kẻ cướp bóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- plunderer
- predator
- robber
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ cướp bóc
plunderer
义项 ②n≈HSK7-9
động vật ăn thịt
predator
义项 ③n≈HSK7-9
tên cướp
robber
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分