WinHSK

接受者

HSK4n
0 · Lv.1
jiēshòuzhě

người nhận; người tiếp nhận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接收、领受某种事物的人
义项 nHSK4

người nhận; người tiếp nhận

接收、领受某种事物的人

免费例句

包裹已经送达接受者。

Bāoguǒ yǐjīng sòngdá jiēshòuzhě.

HSK4

Bưu kiện đã được giao đến người nhận.

The package has been delivered to the recipient.

请填写接受者的姓名。

qǐng tián xiě jiē shòu zhě de xìng míng.

HSK4

Xin hãy điền họ tên của người nhận.

Please fill in the recipient's name.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan