拼
接驳车
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiēbóchē
xe trung chuyển; xe buýt đưa đón
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于接送乘客的中转车辆
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xe trung chuyển; xe buýt đưa đón
用于接送乘客的中转车辆
免费例句
地铁站的出口有接驳车。
dì tiě zhàn de chū kǒu yǒu jiē bó chē.
≈HSK5
Ở lối ra của ga tàu điện ngầm có xe buýt đưa đón.
There is a shuttle bus at the exit of the subway station.
请在这里等候接驳车。
qǐng zài zhèlǐ děnghòu jiēbóchē.
≈HSK6
Xin hãy đợi xe trung chuyển tại đây.
Please wait here for the shuttle bus.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分