WinHSK

控制狂

HSK5n
0 · Lv.1
kòngzhìkuáng

Đồ suy nghĩ bậy bạ/ kiểm soát vớ vẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đồ suy nghĩ bậy bạ/ kiểm soát vớ vẩn
义项 nHSK5

Đồ suy nghĩ bậy bạ/ kiểm soát vớ vẩn

Đồ suy nghĩ bậy bạ/ kiểm soát vớ vẩn

免费例句

他是个控制狂,跟他在一起,你一定会吃苦的。

Tā shì ge kòngzhìkuáng, gēn tā zài yìqǐ, nǐ yídìng huì chīkǔ de.

HSK6

Anh ta là một người thích kiểm soát người khác, ở cạnh anh ta bạn sẽ phải chịu khổ đấy.

He's a control freak; being with him will make you suffer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan