WinHSK

插头钳

HSK1n
0 · Lv.1
chātóuqián

kìm mạng; cái kìm đầu cắm; kìm cắm điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 插头钳是一种用于夹持和连接电源插头的工具。
义项 nHSK1

kìm mạng; cái kìm đầu cắm; kìm cắm điện

插头钳是一种用于夹持和连接电源插头的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan