拼
搞卫生
HSK5v 0 · Lv.1
gǎowèishēng
làm vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打扫环境卫生;整理个人卫生。
等级
义项 ①v≈HSK5
làm vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
打扫环境卫生;整理个人卫生。
免费例句
他叫孩子们去打扫卫生。
tā jiào háizimen qù dǎsǎo wèishēng.
≈HSK4
Anh ấy bảo bọn trẻ đi dọn vệ sinh.
He told the children to clean up.
学生们在教室里搞卫生。
Xuéshēngmen zài jiàoshì lǐ gǎo wèishēng.
≈HSK4
Các học sinh đang dọn dẹp trong lớp học.
The students are cleaning the classroom.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分