拼
摄影展
HSK5 0 · Lv.1
shèyǐngzhǎn
triển lãm ảnh; triển lãm nhiếp ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是一个展示摄影作品的活动,通常包括多位摄影师的作品。
等级
义项 ①≈HSK5
triển lãm ảnh; triển lãm nhiếp ảnh
这是一个展示摄影作品的活动,通常包括多位摄影师的作品。
免费例句
我们去参观摄影展。
Wǒmen qù cānguān shèyǐngzhǎn.
≈HSK5
Chúng tôi đến tham quan triển lãm nhiếp ảnh.
We went to visit the photography exhibition.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分