WinHSK

摄影师

HSK5n
0 · Lv.1
shèyǐnɡshī

nhiếp ảnh gia; nhà nhiếp ảnh

漢越 nhiếp ảnh sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照相馆照相的技师
义项 nHSK5

nhiếp ảnh gia; nhà nhiếp ảnh

照相馆照相的技师

免费例句

这里没有摄影师。

Zhèlǐ méiyǒu shèyǐngshī.

HSK5

Ở đây không có nhiếp ảnh gia.

There is no photographer here.

摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan