拼
摄影术
HSK5n 0 · Lv.1
shèyǐngshù
nghệ thuật nhiếp ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行摄影的技术或艺术。
- 摄影术是指通过相机等设备捕捉和记录光影的艺术和技术。
等级
义项 ①n≈HSK5
nghệ thuật nhiếp ảnh
进行摄影的技术或艺术。
义项 ②n≈HSK5
ảnh thuật; Nghệ thuật nhiếp ảnh; Kỹ thuật chụp ảnh
摄影术是指通过相机等设备捕捉和记录光影的艺术和技术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分