WinHSK

摄政王

HSK6n
0 · Lv.1
shèzhèngwáng

vương công quản lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代替君主处理政务的人
义项 nHSK6

vương công quản lý

代替君主处理政务的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan