拼
摆设儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎishèér
Đồ trang trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- decorative items
- ornaments
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đồ trang trí
decorative items
义项 ②n≈HSK7-9
đồ trang trí
ornaments
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồ trang trí
Đồ trang trí
decorative items
đồ trang trí
ornaments