拼
撒丫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
sāyāzǐ
(phương ngữ) để lao đi
take to one's heels; beat it 撒丫子 就跑 beat it double-quick 撒丫子 奔向电话 beat it to the telephone
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (dialect) to rush off
- to make oneself scarce
- to scamper off double-quick
- to take to one's heels
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(phương ngữ) để lao đi
(dialect) to rush off
义项 ②n≈HSK7-9
làm cho bản thân trở nên khan hiếm
to make oneself scarce
义项 ③n≈HSK7-9
để quét nhanh gấp đôi
to scamper off double-quick
义项 ④n≈HSK7-9
đi theo gót chân của một người
to take to one's heels
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分