WinHSK

撒哈拉

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1

sa mạc Sahara

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撒哈拉是世界上最大的热带沙漠,位于非洲北部。
义项 n, nlocalHSK6

sa mạc Sahara

撒哈拉是世界上最大的热带沙漠,位于非洲北部。

免费例句

撒哈拉是世界上最大的沙漠。

sā hā lā shì shì jiè shàng zuì dà de shā mò.

HSK5

Sahara là sa mạc lớn nhất trên trái đất.

The Sahara is the largest desert in the world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan