WinHSK

播放器

HSK5n
0 · Lv.1
fàng

máy phát; trình phát (thiết bị hoặc phần mềm có thể phát các tệp đa phương tiện như âm thanh, video)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 播放器是用于播放音频或视频文件的设备或软件
义项 nHSK5

máy phát; trình phát (thiết bị hoặc phần mềm có thể phát các tệp đa phương tiện như âm thanh, video)

播放器是用于播放音频或视频文件的设备或软件

免费例句

你用什么播放器听音乐?

Nǐ yòng shénme bōfàngqì tīng yīnyuè?

HSK5

Bạn dùng trình phát nào để nghe nhạc?

What player do you use to listen to music?

电脑需要安装播放器。

Diànnǎo xūyào ānzhuāng bōfàngqì.

HSK5

Máy tính cần cài đặt trình phát.

The computer needs to have a media player installed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan